menu_book
見出し語検索結果 "chủ quyền" (1件)
chủ quyền
日本語
名主権
Hành động này nhằm vào chủ quyền quốc gia.
この行動は国家主権を標的としています。
swap_horiz
類語検索結果 "chủ quyền" (1件)
chủ quyền quốc gia
日本語
フ国家主権
Chủ quyền quốc gia, an ninh và toàn vẹn lãnh thổ của Iran cần được tôn trọng.
イランの国家主権、安全保障、領土保全は尊重されるべきである。
format_quote
フレーズ検索結果 "chủ quyền" (3件)
Hành động này nhằm vào chủ quyền quốc gia.
この行動は国家主権を標的としています。
Chủ quyền quốc gia, an ninh và toàn vẹn lãnh thổ của Iran cần được tôn trọng.
イランの国家主権、安全保障、領土保全は尊重されるべきである。
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
国の軍隊は常に主権と国家安全保障を守る準備ができている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)